huddie leadbetter
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Huddie Leadbetter (còn được biết đến với nghệ danh Lead Belly) là một ca sĩ dân ca và nhà soạn nhạc người Mỹ, sống từ năm 1885 đến năm 1949. Ông nổi tiếng với phong cách chơi đàn guitar 12 dây và những bài hát dân ca, blues, và ballad, có ảnh hưởng lớn đến nền âm nhạc dân gian Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Huddie Leadbetter nổi tiếng nhất với bài hát "Goodnight, Irene.")
- (Nhiều nhạc sĩ hiện đại đã được truyền cảm hứng từ các tác phẩm của Huddie Leadbetter.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead Belly": Tên thường gọi của Huddie Leadbetter, thường được dùng trong các ngữ cảnh âm nhạc dân gian.
- Lead Belly's recordings are considered treasures of American folk music. (Các bản thu âm của Lead Belly được coi là kho báu của âm nhạc dân gian Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead Belly (danh từ riêng): Nghệ danh của Huddie Leadbetter, thường được dùng thay thế cho tên thật.
- Lead Belly's influence on folk music is undeniable. (Ảnh hưởng của Lead Belly đối với âm nhạc dân gian là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Folk singer: ca sĩ dân ca (mô tả nghề nghiệp của ông).
- Blues musician: nhạc sĩ blues (một thể loại ông theo đuổi).
Các cụm từ liên quan
- "Huddie Leadbetter's legacy": di sản của Huddie Leadbetter.
- Huddie Leadbetter's legacy lives on through his music and influence. (Di sản của Huddie Leadbetter sống mãi qua âm nhạc và tầm ảnh hưởng của ông.)
Thành ngữ liên quan
- "To follow in Lead Belly's footsteps": đi theo con đường của Lead Belly (ám chỉ việc theo đuổi sự nghiệp âm nhạc dân gian hoặc blues).
- Many young musicians try to follow in Lead Belly's footsteps by learning traditional folk songs. (Nhiều nhạc sĩ trẻ cố gắng đi theo con đường của Lead Belly bằng cách học các bài hát dân gian truyền thống.)